📚 Chuyên trang chia sẻ Kinh nghiệm, Tài liệu & Kỹ thuật vận hành Khí Nén công nghiệp.

Trang chủ » Góc kỹ thuật khí nén » Hướng dẫn vận hành máy nén khí trục vít với bộ điều khiển MAM-860/880/6080

Hướng dẫn vận hành máy nén khí trục vít với bộ điều khiển MAM-860/880/6080

Bộ điều khiển MAM (MAM-860, MAM-880, MAM-890, MAM-6080…) được ví như “hệ điều hành Android” của máy nén khí trục vít. Nó được dùng cho 90% các dòng máy nén khí Trung Quốc (Pegasus, Hansong, Kaishan, Fusheng OEM…) và máy nén khí trục vít giá rẻ. Khách hàng thường xuyên gặp vấn đề: Không biết mật khẩuKhông biết chỉnh áp suất.

Bộ điều khiển MAM Series hiện đang là “vua thị phần” máy nén khí trục vít tại Việt Nam nhờ tính phổ biến. Bạn sẽ thấy màn hình này trên các máy Pegasus, Kaishan, Hanbell, và vô số dòng máy trục vít nội địa Trung Quốc. Tuy nhiên, giao diện tiếng Anh/tiếng Trung cộng với việc bị khóa mật khẩu khiến nhiều thợ vận hành lúng túng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn làm chủ nó.

Nhận diện các đời MAM & Giải mã ký tự bí ẩn

Trước khi cài đặt, bạn cần biết mình đang dùng loại nào. Hãy nhìn vào tem dán sau lưng hoặc ngay trên mặt màn hình. Cấu trúc tên thường là: MAM – [Series] – [Ký tự đuôi].

A. Phân loại theo Series (Số hiệu) của Bảng điều khiển MAM

  • MAM-860 (Phổ biến nhất): Màn hình LCD đơn sắc nhỏ (thường màu xanh lá hoặc xanh dương). Dùng nút bấm cơ. Thường gặp trên máy Pegasus, máy công suất nhỏ dưới 22kW.

  • MAM-880 / MAM-890: Màn hình màu lớn hơn (5 inch). Hiển thị sơ đồ máy chạy trực quan. Dùng cho máy trục vít công nghiệp tiêu chuẩn (22kW – 75kW).

  • MAM-6080 / 6090 (Đời mới): Màn hình CẢM ỨNG (Touchscreen). Giao diện hiện đại như Smartphone, thường tích hợp sẵn giám sát điện năng.

  • MAM-200 / 100: Các dòng đời cổ (hiện nay ít gặp), chủ yếu dùng LED 7 đoạn.

B. Giải mã ký tự đuôi (Hậu tố) của Bảng điều khiển MAM

Ký tự phía sau dãy số quyết định tính năng của bộ điều khiển. Nếu mua bảng mạch mới về thay mà sai mã đuôi thì máy sẽ không chạy được.

  • Không có đuôi (Standard): Dùng cho máy khởi động Sao – Tam giác thông thường.

  • MAM… F (Frequency): Dùng cho máy BIẾN TẦN. (Ví dụ: MAM-860F). Loại này có cổng xuất tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA để điều khiển tốc độ motor.

  • MAM… K (Communication): Có tính năng nối mạng, điều khiển trình tự nhiều máy (Master/Slave).

  • MAM… S (Soft Starter): Dùng cho máy khởi động mềm.

Các phím chức năng & Cách vận hành bảng điều khiển MAM

Trên giao diện MAM (đặc biệt là dòng 860/880), bạn sẽ thấy 4-6 nút cơ bản:

  1. START (I) – Màu xanh: Lệnh khởi động.

    • Lưu ý: Khi bấm Start, máy sẽ không nén khí ngay mà chạy chế độ “Sao” (Star) khoảng 5-7 giây để lấy đà, sau đó chuyển sang “Tam giác” (Delta) rồi mới bắt đầu đóng van cổ hút để nén khí.

  2. STOP (O) – Màu đỏ: Lệnh dừng máy.

    • Lưu ý quan trọng: Máy nén khí trục vít có chế độ Soft Stop (Dừng mềm). Khi bấm Stop, máy sẽ chạy không tải khoảng 10-30 giây để giải nhiệt dầu rồi mới tắt hẳn động cơ. Tuyệt đối không ngắt cầu dao điện đột ngột khi máy đang chạy (trừ trường hợp khẩn cấp) để tránh sốc nhiệt và trào dầu.

  3. SET (hoặc Enter): Truy cập Menu hoặc Lưu cài đặt.

  4. Nút Mũi tên (▲ ▼ ►): Dùng để tăng giảm thông số. Nút (Shift) dùng để di chuyển con trỏ sang hàng đơn vị/chục/trăm giúp nhập số nhanh hơn.

  5. RESET (hoặc C): Dùng để xóa lỗi sau khi đã khắc phục sự cố (Ví dụ: Sau khi nối lại dây cảm biến bị đứt, phải bấm Reset thì máy mới hết báo động).

Gợi ý bộ mật khẩu mặc định của bảng điều khiển MAM

Để chỉnh áp suất hay cài lịch bảo dưỡng, máy sẽ đòi Password. Hãy thử lần lượt các mã sau (MAM mặc định thường không đổi pass):

  • Mật khẩu Người dùng (User Password): 9999

    • Quyền hạn: Chỉnh áp suất đóng/ngắt tải, cài đặt thời gian trễ.

  • Mật khẩu Nhà máy (Factory Password): 1688 hoặc 1988

    • Quyền hạn: Chỉnh dòng điện bảo vệ, chọn chế độ biến tần/thường, Reset thời gian bảo dưỡng.

  • Mật khẩu Admin (Block Password): 6888

    • Quyền hạn: Khóa máy, Reset toàn bộ hệ thống (Hạn chế dùng).

Mẹo: Nếu các pass trên không được, hãy thử các mã phụ: 2810, 0000, hoặc xem 4 số cuối của Seri máy (với một số hãng OEM kỹ tính).

Hướng dẫn chỉnh Áp suất máy nén khí (Tăng/Giảm khí)

Đây là thao tác 99% thợ cần làm. Quy trình chuẩn 4 bước:

Bước 1: Nhấn nút SET. Màn hình hiện ô nhập Pass. Bước 2: Nhập 9999 (hoặc 1688). Nhấn Enter. Bước 3: Vào mục RUN PARAMETER (Thông số chạy). Tìm 2 dòng sau:

  • Load Pressure (Áp đóng tải – P01): Là mức áp thấp nhất máy sẽ tự chạy lại nén khí. Ví dụ cài: 0.60 Mpa (6 Bar).

  • Unload Pressure (Áp ngắt tải – P02): Là mức áp cao nhất máy sẽ nghỉ nén. Ví dụ cài: 0.80 Mpa (8 Bar). Bước 4: Nhấn Enter để lưu. Nhấn Reset/Back liên tục để thoát ra màn hình chính.

⚠️ Nguyên tắc sống còn: Unload Pressure bắt buộc phải lớn hơn Load Pressure ít nhất 0.1 – 0.2 Mpa (1-2 Bar). Nếu cài quá sát nhau (Ví dụ: Đóng 7.0, Ngắt 7.2), máy sẽ đóng ngắt liên tục (loạn nhịp), gây cháy khởi động từ.

Cài đặt Áp suất cho Máy Biến Tần (MAM dòng F)

Với máy biến tần (Inverter), chúng ta không cài Đóng/Ngắt tải như trên, mà cài Target Pressure (Áp suất mục tiêu).

  • Cách làm: Vào cài đặt User -> Tìm dòng TARGET P.

  • Ví dụ: Bạn cài 0.70 Mpa.

    • Khi áp trong bình là 6.0 Bar -> Biến tần tăng tốc motor lên 50Hz (chạy tối đa).

    • Khi áp gần đạt 7.0 Bar -> Biến tần giảm tốc về 30Hz-20Hz để duy trì áp ổn định đúng 7.0 Bar.

  • Đây là tính năng PID Control giúp tiết kiệm điện năng tối đa.

Cài đặt thời gian báo bảo dưỡng lọc và phụ tùng máy nén khí trên MAM

Mặc định nhà sản xuất thường để mốc bảo dưỡng là 2000 giờ hoặc 3000 giờ. Tuy nhiên, nếu bạn dùng dầu cao cấp (chạy 4000h) hoặc đặt máy ở môi trường quá bụi (cần thay lọc sớm lúc 1500h), bạn cần biết cách thay đổi mốc thời gian này.

Ý nghĩa các thông số trên Bảng điều khiển MAM (Các đời)

  • OIL USE TIME / MAX: Thời gian dùng dầu (Nhớt).

  • O. FILTER / OIL FILT: Lọc dầu.

  • A. FILTER / AIR FILT: Lọc gió.

  • SEP. / SEPARATOR: Lọc tách dầu.

  • GREASE: Mỡ motor (với máy lớn).

Quy trình cài đặt mốc thời gian mới (Max Life)

Với môi trường xi măng, khai thác đá, bạn nên giảm mốc Air Filter xuống còn 1000h-1500h để máy nhắc thay lọc sớm, bảo vệ đầu nén.

  • Nhấn SET -> Nhập mật khẩu Nhà máy 1688 (Mật khẩu User 9999 thường chỉ cho xem, không cho sửa mốc này).

  • Tìm menu MAINTENANCE PARA (Thông số bảo trì) hoặc BLOCK PARAMETER (tùy đời máy).

  • Sử dụng mũi tên xuống (▼) để tìm các dòng có chữ “MAX” hoặc “ALM” (Alarm).

    • Ví dụ: OIL FILT MAX: 2000H (Tuổi thọ lọc dầu là 2000 giờ).

  • Bấm ENT, dùng phím Shift (►)Lên/Xuống để sửa số 2000 thành 3000 hoặc 1500 tùy nhu cầu thực tế.

  • Bấm ENT để lưu lại.

LƯU Ý: Mật khẩu có thể khác, hãy liên hệ nhà cung cấp máy của bạn khi các mật khẩu gợi ý không đúng!

Hướng dẫn reset giờ hoạt động sau khi thay phụ tùng (Lọc, dầu, mỡ)

Đây là bước bắt buộc sau khi bạn thực hiện bảo dưỡng. Nếu thay lọc mới mà không Reset, máy vẫn “nhớ” thời gian cũ và sẽ tiếp tục báo lỗi hoặc đèn bảo dưỡng vẫn sáng. Có 2 cách Reset tùy theo đời phiên bản phần mềm (Firmware) của MAM:

Cách 1: Reset trực tiếp trên dòng hiển thị (Phổ biến nhất trên MAM-860/880)

  1. Nhấn SET -> Nhập mật khẩu 1688.

  2. Vào menu MAINTENANCE PARA (Thông số bảo trì).

  3. Màn hình sẽ hiện ra danh sách các phụ tùng và thời gian đã chạy (Run Time/Used Time).

    • Ví dụ: OIL FILTER: 1998H (Đã chạy 1998 giờ).

  4. Di chuyển con trỏ đến dòng đó. Nhấn nút SET hoặc nút RESET (C) (tùy dòng máy).

  5. Máy sẽ hỏi xác nhận hoặc cho phép bạn nhập số. Bạn sửa số 1998 về 0000.

  6. Nhấn ENT. Lúc này bộ đếm quay về 0 và bắt đầu chu kỳ mới.

Cách 2: Menu Reset riêng biệt (Thường gặp trên dòng MAM-6080 cảm ứng hoặc đời mới)

  1. Truy cập Menu chính, tìm mục MAINTENANCE (Bảo trì).

  2. Sẽ có một bảng chọn các mục cần Reset.

    • Reset Oil Filter? [NO]

    • Reset Air Filter? [NO]

  3. Bạn chạm vào (hoặc bấm chọn), đổi chữ NO thành YES.

  4. Máy sẽ yêu cầu nhập mật khẩu xác nhận (Thường là 1688 hoặc 9999).

  5. Sau khi nhập đúng, dòng đó sẽ hiện SUCC (Success/Thành công) và thời gian về 0.

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Chỉ Reset đúng món phụ tùng bạn vừa thay.

  • Ví dụ: Bạn chỉ thay Lọc gió, hãy chỉ Reset dòng AIR FILTER.

  • Đừng tiện tay Reset cả SEPARATOR (Tách dầu) nếu chưa thay, vì làm vậy bạn sẽ không biết khi nào lọc tách hết hạn, dẫn đến nguy cơ tắc lọc tách gây hao dầu và nóng máy.

Bảng mã lỗi thường gặp trên bảng điều khiển MAM & Cách xử lý

Khi màn hình báo đỏ và kêu còi, hãy tra bảng này trước khi gọi thợ:

Mã lỗi (Code)Ý nghĩa (Tiếng Việt)Nguyên nhân & Cách xử lý
T_SENSOR FAULTLỗi cảm biến nhiệt độDây cảm biến nhiệt bị đứt, lỏng giắc cắm hoặc cảm biến chết. Thay Sensor nhiệt.
P_SENSOR FAULTLỗi cảm biến áp suấtKiểm tra dây nối sensor áp suất (thường nằm ở bình dầu).
MOTOR OVERLOADQuá dòng động cơ (Nặng)Kiểm tra Bi động cơ, Đầu nén có bị kẹt không? Kiểm tra điện áp có bị yếu (sụt áp) không?
DISCH T HIGHNhiệt độ cao (>110°C)Thiếu dầu, Két giải nhiệt bị tắc bẩn, Quạt hỏng. Cần vệ sinh máy ngay.
DISCH P HIGHÁp suất quá caoMáy không ngắt tải được. Kiểm tra Van điện từ hoặc Van cửa nạp bị kẹt đóng.
PHASE WRONG / REVERSENgược pha / Mất phaĐảo vị trí 2 dây lửa bất kỳ (L1, L2, L3) ở cầu dao điện nguồn vào.
OIL FILTER / AIR FILTERCảnh báo bảo dưỡngHết thời gian đếm ngược (2000h). Thay lọc xong cần vào Reset thời gian về 0.
EMERGENCY STOPDừng khẩn cấpNút đỏ (Emergency) đang bị nhấn. Xoay nút đỏ theo chiều mũi tên để nhả ra.

Việc làm chủ màn hình MAM giúp bạn chủ động xử lý các lỗi vặt mà không cần chờ đợi kỹ thuật của hãng, giảm thiểu thời gian dừng máy (Downtime). Tuy nhiên, màn hình chỉ là nơi hiển thị sức khỏe của máy. Để máy thực sự khỏe, bạn cần thay thế “nội tạng” (Dầu, Lọc) đúng định kỳ.

Giao hàng nhanh tận nơi

Hỗ trợ đến 50% phí vận chuyển toàn quốc

Thanh toán an toàn đảm bảo

Hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng CoD

Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến 24/7

Tư vấn chọn bình khí nén phù hợp và hiệu quả

Tra cứu mã lỗi (ERROR)

Tra cứu phụ tùng (Parts)