Khi chọn mua máy nén khí, bên cạnh Áp suất (Bar) thì Lưu lượng khí (Capacity/Flow rate) là thông số quan trọng nhất. Nó quyết định máy có đủ hơi để cung cấp cho thiết bị của bạn hoạt động hay không. Tuy nhiên, mỗi hãng sản xuất lại dùng một đơn vị khác nhau: Máy Nhật dùng m³/phút, Máy Mỹ dùng CFM, còn các dòng máy piston nhỏ lại dùng Lít/phút. Bài viết này của Khí Nén 24h sẽ giúp bạn quy đổi chính xác các đơn vị này.
Công cụ quy đổi lưu lượng khí nén nhanh
TOOLS: ĐỔI LƯU LƯỢNG KHÍ NÉN
*Nhập số vào 1 ô, hệ thống tự tính các ô còn lại.
Lưu lượng khí nén là gì?
Lưu lượng khí nén (tiếng Anh: Air Flow Rate hoặc Capacity) là đại lượng đo tổng thể tích khí mà máy nén khí có thể sản xuất và cung cấp cho hệ thống trong một đơn vị thời gian nhất định (thường là phút hoặc giờ).
Nói một cách đơn giản nhất: Nếu Áp suất (Bar) là độ “Mạnh/Yếu” của tia khí, thì Lưu lượng (m³/min) chính là độ “Nhiều/Ít” của lượng khí đó.
Để dễ hình dung, hãy so sánh với một vòi nước:
Áp suất (Bar): Là lực nước phun ra. Áp suất càng cao, tia nước bắn càng xa và mạnh.
Lưu lượng (m³/phút): Là độ to của dòng nước. Vòi cứu hỏa có lưu lượng lớn hơn vòi tưới cây, dù áp lực có thể bằng nhau.
⚠️ Lưu ý quan trọng về FAD (Free Air Delivery)
Khi đọc thông số catalog của máy nén khí (ví dụ: máy Hitachi 37kW có lưu lượng 6.0 m³/min), bạn cần hiểu đây là chỉ số FAD (Free Air Delivery).
Tức là: Nhà sản xuất tính toán dựa trên thể tích không khí hút vào từ môi trường (ở nhiệt độ và áp suất thường) chứ không phải thể tích khí đã bị nén lại trong bình chứa. Điều này rất quan trọng để đảm bảo tính thống nhất khi so sánh giữa các hãng máy khác nhau.
Tại sao bạn cần quan tâm đến lưu lượng?
Nếu chọn lưu lượng quá thấp: Các thiết bị dùng hơi (súng sơn, máy mài…) sẽ bị “hụt hơi”, áp suất tụt nhanh chóng khiến máy móc không hoạt động được.
Nếu chọn lưu lượng quá cao: Gây lãng phí điện năng vô ích vì máy chạy non tải, chi phí đầu tư ban đầu lớn.
Các đơn vị đo lưu lượng khí nén phổ biến
CFM là gì?
CFM là viết tắt của Cubic Feet per Minute (Feet khối trên phút). Đây là đơn vị đo lưu lượng chuẩn của Mỹ và các nước phương Tây.
Bạn sẽ gặp đơn vị này trên tài liệu của các hãng: Ingersoll Rand, Sullair, Atlas Copco (Catalogue quốc tế).
Mẹo nhớ: 1 m³ khí thì rất lớn, nhưng 1 feet khối thì nhỏ hơn. Vì vậy chỉ số CFM bao giờ cũng lớn hơn chỉ số m³/min rất nhiều (gấp khoảng 35 lần).
m³/min (m3/phút) là gì?
Đây là đơn vị đo lường theo hệ mét (SI), được sử dụng chính thức tại Việt Nam và Châu Á.
Hầu hết các hãng máy nén khí Nhật Bản (Hitachi, Kobelco, Airman) và máy Trung Quốc đều dùng đơn vị này.
Ví dụ: Máy 37kW (50HP) thường có lưu lượng khoảng 6.0 – 6.5 m³/min.
Lít/phút (L/min) dùng khi nào?
Đơn vị này thường chỉ dùng cho các máy nén khí Piston loại nhỏ (công suất dưới 10HP) hoặc dùng để đo mức tiêu thụ khí của các dụng cụ cầm tay như: Súng phun sơn, súng bắn vít, máy mài hơi…
- 1 m³/min = 1,000 Lít/phút.

Bảng quy đổi lưu lượng khí nén nhanh
| Đơn vị chuẩn | m³/min (Khối/phút) | CFM (Feet/phút) | L/min (Lít/phút) | m³/h (Khối/giờ) |
| 1 m³/min | 1 | 35.3 | 1,000 | 60 |
| 1 CFM | 0.028 | 1 | 28.3 | 1.7 |
| 1000 L/min | 1 | 35.3 | 1,000 | 60 |
| 1 m³/h | 0.017 | 0.59 | 16.7 | 1 |
Mẹo tính nhẩm lưu lượng khí nén
Trong trường hợp không có máy tính, bạn có thể áp dụng quy tắc làm tròn sau:
Đổi từ m³/min sang CFM: Nhân với 35.
Ví dụ: Máy Hitachi ra 10 m³/min -> Khoảng 350 CFM.
Đổi từ CFM sang m³/min: Chia cho 35.
Ví dụ: Máy Mỹ ghi 100 CFM -> Khoảng gần 3 m³/min.
Cảnh báo sai lầm: Rất nhiều người nhầm lẫn giữa m³/phút và m³/giờ.
Máy nén khí thường tính theo phút.
Máy sấy khí hoặc lọc khí đôi khi tính theo giờ.
Hãy nhớ: 1 m³/phút = 60 m³/giờ. Đừng quên nhân 60, nếu không bạn sẽ chọn sai thiết bị cực kỳ nghiêm trọng (thiết bị bé tẹo so với nhu cầu thực).

