Tại sao áp suất tại bình chứa hiển thị 8 kg/cm², nhưng khi khí đi đến máy sản xuất cuối xưởng lại yếu hẳn đi, làm máy móc hoạt động chập chờn? Nguyên nhân 90% không nằm ở máy nén khí, mà nằm ở việc tính toán sai đường kính ống dẫn khí.
Việc đi ống dẫn khí nén không đơn giản là ‘nối ống vào là chạy’. Nó đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng dựa trên lưu lượng (m³/phút) và quãng đường vận chuyển. Đừng để hệ thống của bạn bị ‘nghẽn mạch’ chỉ vì chọn sai cỡ ống. Hãy kiểm tra ngay kích thước chuẩn cần dùng bằng công cụ dưới đây của Khí Nén 24h.
Công cụ tính toán lựa chọn kích thước đường ống khí nén
🛠️ Tính đường kính ống dẫn khí nén
*Nếu đi ống vòng quanh xưởng (Ring main), bạn có thể giảm 1 cấp ống.
Nguyên tắc chọn đường kính ống khí nén
Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư hàng trăm triệu đồng cho một chiếc máy nén khí xịn, nhưng lại chủ quan chọn đại một loại ống dẫn khí giá rẻ hoặc kích thước không phù hợp. Đây là sai lầm ‘chết người’ gây ra tình trạng tụt áp (pressure drop) nghiêm trọng.
Hậu quả là máy nén khí phải chạy tải liên tục để bù áp, khiến hóa đơn tiền điện tăng vọt từ 10-15% mỗi tháng mà bạn không hề hay biết. Vậy làm sao để chọn đúng kích thước ống ngay từ đầu để vừa tiết kiệm điện, vừa đảm bảo áp suất cuối nguồn?
Kích thước đường ống khí nén phụ thuộc vào 2 yếu tố chính:
Lưu lượng khí (m³/min): Máy càng lớn, tạo ra càng nhiều khí thì ống phải càng to để khí đi qua dễ dàng.
Chiều dài đường ống (m): Đường đi càng xa, ma sát giữa khí và thành ống càng lớn gây sụt áp. Vì vậy, càng đi xa càng phải tăng kích thước ống.
Quy tắc vàng: Thà chọn ống to hơn 1 cấp chứ tuyệt đối không chọn nhỏ hơn. Chi phí mua ống chênh lệch không đáng kể so với tiền điện lãng phí do máy nén khí phải gồng mình bơm bù áp.
Nguyên nhân chính của việc thiếu áp suất đầu vào ở thiết bị cuối
Tại sao áp suất tại bình chứa hiển thị 8 kg/cm², nhưng khi khí đi đến máy sản xuất cuối xưởng lại yếu hẳn đi, làm máy móc hoạt động chập chờn? Nguyên nhân 90% không nằm ở máy nén khí, mà nằm ở việc tính toán sai đường kính ống dẫn khí.
Việc đi ống dẫn khí nén không đơn giản là ‘nối ống vào là chạy’. Nó đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng dựa trên lưu lượng (m³/phút) và quãng đường vận chuyển. Đừng để hệ thống của bạn bị ‘nghẽn mạch’ chỉ vì chọn sai cỡ ống.

Bảng tra nhanh kích thước đường ống khí nén phù hợp theo công suất máy
| Công suất máy | Lưu lượng khí | Chiều dài < 100m | Chiều dài 100m – 200m |
| 10 HP (7.5kW) | ~1.0 m³/min | Ống 25mm (1″) | Ống 32mm (1.25″) |
| 20 HP (15kW) | ~2.3 m³/min | Ống 32mm (1.25″) | Ống 40mm (1.5″) |
| 30 HP (22kW) | ~3.6 m³/min | Ống 40mm (1.5″) | Ống 50mm (2″) |
| 50 HP (37kW) | ~6.5 m³/min | Ống 50mm (2″) | Ống 65mm (2.5″) |
| 75 HP (55kW) | ~10.0 m³/min | Ống 65mm (2.5″) | Ống 80mm (3″) |
| 100 HP (75kW) | ~13.5 m³/min | Ống 80mm (3″) | Ống 90mm hoặc 100mm |
Giải pháp “cứu cánh” khi lỡ lắp đường ống khí nén quá nhỏ
Nếu nhà xưởng của bạn đã thi công xong xuôi, đường ống đã đi cố định trên trần hoặc chôn ngầm, nhưng khi vận hành lại phát hiện bị tụt áp do ống quá bé, thì việc tháo dỡ toàn bộ để thay ống mới là phương án cực kỳ tốn kém và gián đoạn sản xuất.
Thay vào đó, bạn có thể áp dụng 3 giải pháp kỹ thuật sau để cải thiện tình hình ngay lập tức:
1. Biến hệ thống ống thẳng thành “Mạch Vòng” (Ring main)
Hầu hết các lỗi tụt áp xảy ra do kiểu đi ống “Xương cá” hoặc “Đường thẳng” (Dead-end). Tức là khí đi từ đầu A đến cuối B, càng về cuối khí càng yếu.
Giải pháp: Hãy đi thêm một đường ống nối thông điểm đầu và điểm cuối lại với nhau, tạo thành một vòng tròn khép kín bao quanh nhà xưởng.
Hiệu quả: Khi đó, khí nén sẽ di chuyển đến điểm tiêu thụ theo 2 hướng. Điều này giúp áp suất được cân bằng và giảm tải đáng kể cho đường ống chính mà không cần thay ống.
2. Lắp thêm bình chứa khí nén phụ (Auxiliary Air Tank Receiver)
Đây là cách xử lý nhanh và hiệu quả nhất cho các vị trí bị hụt hơi cục bộ (ví dụ: máy cắt Laser hoặc máy dập ở cuối xưởng).
Giải pháp: Lắp đặt thêm một bình chứa khí nén nhỏ (khoảng 100L – 300L) ngay cạnh thiết bị tiêu thụ khí đó.
Hiệu quả: Bình tích khí này đóng vai trò như một “tụ điện”, tích trữ năng lượng khi máy nghỉ và xả ra hỗ trợ ngay lập tức khi máy hoạt động. Nó bù đắp lượng khí thiếu hụt do đường ống dẫn không kịp cấp tới.
3. Đi song song thêm một đường ống khí phụ
Nếu không thể tạo mạch vòng, bạn có thể đi thêm một đường ống mới chạy song song và nối thông (cầu) với đường ống cũ tại các điểm quan trọng.
Ví dụ: Đường ống cũ là DN25 đang bị yếu. Bạn đi thêm một đường DN25 nữa bên cạnh. Lúc này tiết diện tổng sẽ tương đương với một ống to hơn, giúp lưu lượng khí lưu thông tốt hơn.
Tóm lại, Đừng để “mất bò mới lo làm chuồng”. Chi phí để sửa chữa hệ thống đường ống chắp vá thường cao gấp đôi so với việc làm chuẩn ngay từ đầu. Hãy sử dụng công cụ tính toán bên trên để chọn đúng kích thước ống ngay khi thiết kế. Nếu bạn cần tư vấn thiết kế hệ thống đường ống khí nén nhà xưởng tối ưu chi phí và áp suất, hãy liên hệ ngay với kỹ thuật của Khí Nén 24h để được tư vấn.

